Ielts actual tests : Listening and speaking
Contents: Part 1: Sample; Chapter 1: Academic Listening Chapter 2: ademic Speaking; Part 2: Actual Tests; Part 3: Scripts & Answer Key
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2014
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00850nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_202324 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 168000 | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b L477 | ||
| 100 | |a Lee, James H. | ||
| 245 | 0 | |a Ielts actual tests : | |
| 245 | 0 | |b Listening and speaking | |
| 245 | 0 | |c James H.Lee | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp | ||
| 260 | |c 2014 | ||
| 520 | |a Contents: Part 1: Sample; Chapter 1: Academic Listening Chapter 2: ademic Speaking; Part 2: Actual Tests; Part 3: Scripts & Answer Key | ||
| 650 | |a English language,Communication,English language,Tiếng Anh,Giao tiếp,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Study and teaching,Listening,Nghe,Học và giảng dạy | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||