Thống kê ứng dụng trong kinh tế - xã hội
Trình bày những kiến thức cơ bản thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội: thu thập dữ liệu, tóm tắt và trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị, xác suất căn bản, chỉ số,..
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Lao động - Xã hội
2011
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01316nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_202835 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | |a 330.0212 | ||
| 082 | |b Tr431 | ||
| 100 | |a Hoàng, Trọng | ||
| 245 | 0 | |a Thống kê ứng dụng trong kinh tế - xã hội | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Trọng , Chu Nguyễn Mộng Ngọc | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động - Xã hội | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Trình bày những kiến thức cơ bản thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội: thu thập dữ liệu, tóm tắt và trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị, xác suất căn bản, chỉ số,.. | ||
| 526 | |a Phương pháp nghiên cứu kinh tế xã hội thủy sản nâng cao,Thống kê ứng dụng trong khoa học xã hội,Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội,Nghiên cứu khoa học xã hội ứng dụng,Phân tích và xử lý số liệu | ||
| 526 | |b TS909,XH077,XN220,XN210,XN217 | ||
| 650 | |a Kinh tế,Economic | ||
| 650 | |x Phương pháp thống kê,Statistical methods | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||