| LEADER | 00478nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2029 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.9 | ||
| 082 | |b F294 | ||
| 100 | |a Fedorov. B. D. | ||
| 245 | 0 | |a Cơ sở trắc địa | |
| 245 | 0 | |c B. D. Fedorov, Iu V Croptrenko ; Phạm Hoàng Lân (dịch) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b CNKT | ||
| 260 | |c 1983 | ||
| 650 | |a Surveying | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||