Từ điển Việt - Pháp - Anh : (Minh họa) = Vietnamese - English - French dictionary : (Illustration)
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giáo dục
1997
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00551nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_20296 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 56000 | ||
| 082 | |a 413 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Pháp - Anh : | |
| 245 | 0 | |b (Minh họa) = Vietnamese - English - French dictionary : (Illustration) | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Duy ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||