| LEADER | 00489nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2032 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.9 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Bùi Đức Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Đo đạc công trình | |
| 245 | 0 | |c Bùi Đức Tiến, Đinh Thanh Tịnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Công nhân kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 650 | |a surveying | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||