Sai số đo đạc; T1
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Nông thôn
1972
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00563nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2033 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.9 | ||
| 082 | |b T315/T1 | ||
| 100 | |a Bùi Đức Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Sai số đo đạc; T1 | |
| 245 | 0 | |c Bùi Đức Tiến | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông thôn | ||
| 260 | |c 1972 | ||
| 526 | |a Xử lý số liệu đo đạc | ||
| 526 | |b MT263 | ||
| 650 | |a surveying | ||
| 904 | |i Minh, 960821 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||