| LEADER | 00520nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2046 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.3 | ||
| 082 | |b Th500/T1 | ||
| 100 | |a Trần Văn Thu | ||
| 245 | 0 | |a Tính toán thường thức trắc địa | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Thu | |
| 260 | |a Sài Gòn | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 526 | |a Xử lý số liệu đo đạc | ||
| 526 | |b MT263 | ||
| 650 | |a surveying | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||