| LEADER | 00485nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2050 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.9 | ||
| 082 | |b Đ561 | ||
| 245 | 0 | |a Thực tập trắc địa cao cấp | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Ngọc Đường biên soạn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Trường Đại học Mỏ-Địa chất | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 650 | |a surveying | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||