|
|
|
|
| LEADER |
00703nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_2054 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 530
|
| 082 |
|
|
|b V124/T.2
|
| 100 |
|
|
|a Lương, Duyên Bình
|
| 245 |
|
0 |
|a Vật lí đại cương :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho các trường đại học khoa kĩ thuật công nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1992
|
| 650 |
|
|
|a Electricity,Oscillation,Physics
|
| 904 |
|
|
|i Qhieu đã sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|