| LEADER | 00508nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2079 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530 | ||
| 082 | |b L253/T4 | ||
| 100 | |a Vật lí đại chúng | ||
| 245 | 0 | |a Vật lí đại chúng | |
| 245 | 0 | |c Vật lí đại chúng, Trần Hòa, Nguyễn Ngọc, Đức Hồng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1984 | ||
| 650 | |a physics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||