|
|
|
|
| LEADER |
00681nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_2088 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 530
|
| 082 |
|
|
|b V124/T2/1976
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Hy
|
| 245 |
|
0 |
|a Vật lí đại cương; T2: Dao động, sóng, quang học, vật lí nguyên tử
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho các trường đại học thuộc khối sinh học
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Xuân Hy, Ngô Quốc Quýnh, Vũ Như Ngọc
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b ĐH và THCN
|
| 260 |
|
|
|c 1976
|
| 650 |
|
|
|a nuclear physics,optics,physics
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|