Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam
Tâp hợp các phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam được sắp xếp theo chữ cái Alphabet
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Khoa học - Xã hội
2015
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00902nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_209771 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9227 | ||
| 082 | |b H452/Q.2 | ||
| 110 | |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Lê Văn Lạo (Sưu tầm và biên soạn) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học - Xã hội | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 520 | |a Tâp hợp các phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam được sắp xếp theo chữ cái Alphabet | ||
| 650 | |a Tiếng Việt,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Phương ngữ,Dialects | ||
| 904 | |i Trần Thị Yến Nhi,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||