|
|
|
|
| LEADER |
00696nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_210037 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 895.922134
|
| 082 |
|
|
|b H566
|
| 100 |
|
|
|a Hữu Thỉnh
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng hát trong rừng, Thư mùa đông: Tập thơ ; Đường tới thành phố, Trường ca biển: Trường ca
|
| 245 |
|
0 |
|c Hữu Thỉnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Hội nhà văn
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Thơ Việt Nam,Vietnamese poetry
|
| 650 |
|
|
|y Thế kỷ 20,20th century
|
| 904 |
|
|
|i Trần Thị Yến Nhi, Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|