|
|
|
|
| LEADER |
00734nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_210718 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 082 |
|
|
|a 495.92237
|
| 082 |
|
|
|b Kh401
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Huy Khoa
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển chuyên ngành Doanh nghiệp - Kinh tế - Thương mại Việt - Hàn
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Huy Khoa, Lê Hữu Nhân
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng Việt,Vietnamese language
|
| 650 |
|
|
|x Tiếng Hàn,Korean
|
| 904 |
|
|
|i Võ Thị Việt Trinh,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|