|
|
|
|
| LEADER |
00735nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_211021 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 70000
|
| 082 |
|
|
|a 895.9221009
|
| 082 |
|
|
|b H404
|
| 100 |
|
|
|a Hoài Thanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Thi nhân Việt Nam :
|
| 245 |
|
0 |
|b 1932-1941
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoài Thanh, Hoài Chân
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn học
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 526 |
|
|
|a Ý thức cá nhân trong Thơ Mới
|
| 526 |
|
|
|b SP538
|
| 650 |
|
|
|a Thơ Việt Nam,Vietnamese poetry
|
| 650 |
|
|
|x Lịch sử và phê bình,History and criticism
|
| 904 |
|
|
|i Trương Thị Kiều Trinh,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|