10.000 câu đàm thoại tiếng Anh = 10.000 English communication sentences
Gồm các chủ đề đàm thoại hằng ngày, tương ứng với các mẫu câu ứng dụng, chuẩn ngữ pháp
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Dân Trí
2011
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_211706 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.34 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Thanh Hà | ||
| 245 | 0 | |a 10.000 câu đàm thoại tiếng Anh = | |
| 245 | 0 | |b 10.000 English communication sentences | |
| 245 | 0 | |c Thanh Hà | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Dân Trí | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Gồm các chủ đề đàm thoại hằng ngày, tương ứng với các mẫu câu ứng dụng, chuẩn ngữ pháp | ||
| 650 | |a English language,English language,Tiếng Anh,Tiếng Anh,English communications,Giao tiếp tiếng Anh | ||
| 650 | |x Spoken English,Textbooks for foreign speakers,Nói tiếng Anh,Sách cho người nói tiếng nước ngoài | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||