3000 câu đàm thoại tiếng Anh = 3000 English communication sentences
Nội dung sách bao gồm các chủ đề đàm thoại thông dụng hàng ngày, tương ứng với mẫu câu ứng dụng quan trọng, chuẩn ngữ pháp để người học thực hành nói hàng ngày.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado em: |
Hà Nội
Dân trí
2011
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00949nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_211710 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 428.34 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Thanh Hà | ||
| 245 | 0 | |a 3000 câu đàm thoại tiếng Anh = | |
| 245 | 0 | |b 3000 English communication sentences | |
| 245 | 0 | |c Thanh Hà | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Dân trí | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Nội dung sách bao gồm các chủ đề đàm thoại thông dụng hàng ngày, tương ứng với mẫu câu ứng dụng quan trọng, chuẩn ngữ pháp để người học thực hành nói hàng ngày. | ||
| 650 | |a English communications,Giao tiếp tiếng Anh,English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Spoken english,Nói tiếng Anh | ||
| 904 | |i Hằng Ni, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||