Niên giám thống kê 2015 = Statiscal yearbook of Vietnam 2015
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2015
Enregistré dans:
| Collectivités auteurs: | , |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
Hà Nội
Thống kê
2016
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00965nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_212637 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 550000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Việt Nam (Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa) | ||
| 110 | |b Tổng Cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2015 = | |
| 245 | 0 | |b Statiscal yearbook of Vietnam 2015 | |
| 245 | 0 | |c Công hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tổng Cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2015 | ||
| 650 | |a Statistics,Thống kê | ||
| 904 | |i Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||