| LEADER | 00494nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_21400 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 794.1 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 100 | |a Tổng cục Thể dục thể thao | ||
| 245 | 0 | |a Luật cờ vua | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục Thể dục thể thao | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thể dục thể thao | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 650 | |a chess | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||