|
|
|
|
| LEADER |
00778nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_215470 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 959.741022
|
| 082 |
|
|
|b V104
|
| 110 |
|
|
|a Vietnam museum of ethnology
|
| 245 |
|
0 |
|a Hanoi life under the subsidy economy 1975 - 1986 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Cuộc sống ở Hà nội thời bao cấp 1975 - 1986
|
| 245 |
|
0 |
|c Vietnam museum of ethnology
|
| 260 |
|
|
|a Hà nội
|
| 260 |
|
|
|b Thế giới
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Việt nam,Vietnam,Economic conditions
|
| 650 |
|
|
|x Điều kiện kinh tế
|
| 650 |
|
|
|y Thế kỷ 20,Century 20
|
| 650 |
|
|
|z Hà nội,Ha Noi
|
| 904 |
|
|
|i Hướng Dương
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|