|
|
|
|
| LEADER |
00748nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_21944 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 240.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 306.403
|
| 082 |
|
|
|b C527
|
| 100 |
|
|
|a Jean Chevalier
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới
|
| 245 |
|
0 |
|b Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số
|
| 245 |
|
0 |
|c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant; Dịch giả: Phạm Vĩnh Cư [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a signs and symbols
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 980224
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|