| LEADER | 00495nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2197 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530.41 | ||
| 082 | |b K62 | ||
| 100 | |a Charles Kittel | ||
| 245 | 0 | |a Mở đầu vật lý chất rắn | |
| 245 | 0 | |c Charles Kittel, Đặng Mộng Lân, Trần Hữu Phát | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1984 | ||
| 650 | |a solids | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||