|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22035 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 13.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 809
|
| 082 |
|
|
|b H307/T10
|
| 100 |
|
|
|a Hồ Sĩ Hiệp
|
| 245 |
|
0 |
|a Tủ sách văn học trong nhà trường; T10
|
| 245 |
|
0 |
|b Ngô Tất Tố (1893-1954), Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960), Tô Hoài (1920- )
|
| 245 |
|
0 |
|c Hồ Sĩ Hiệp
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Văn nghệ
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a vietnamese literature - history and criticism
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 980227
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|