| LEADER | 00542nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2224 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 531 | ||
| 082 | |b L103/T.1 | ||
| 100 | |a Vũ, Đình Lai | ||
| 245 | 0 | |a Cơ học kỹ thuật : | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho các trường trung học kỹ thuật khối công trình | |
| 245 | 0 | |c Vũ Đình Lai | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1992 | ||
| 650 | |a mechanics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||