|
|
|
|
| LEADER |
00728nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22257 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 2800
|
| 082 |
|
|
|a 620.0071
|
| 082 |
|
|
|b Qu250/L10
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Hữu Quế
|
| 245 |
|
0 |
|a Kĩ thuật 10 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Hữu Quế, Phạm Văn Khôi, Đoàn Như Kim
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Mechanical engineering,Kỹ thuật cơ khí
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching (secondary),Dạy và học (cấp 2)
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|