Kĩ thuật 11: Cơ khí
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Hà Nội
Giáo dục
2000
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00635nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_22258 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 2300 | ||
| 082 | |a 620.0071 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Tất Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Kĩ thuật 11: | |
| 245 | 0 | |b Cơ khí | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Tất Tiến | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Mechanical engineering,Cơ khí | ||
| 650 | |x Study and teaching (secondary),Dạy và học (cấp 2) | ||
| 904 | |i Huỳnh Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||