550 thuật ngữ chủ yếu trong pháp luật hình sự Việt Nam
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
1997
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00664nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_22302 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 082 | |a 345.597 | ||
| 082 | |b Đ307 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Ngọc Điệp | ||
| 245 | 0 | |a 550 thuật ngữ chủ yếu trong pháp luật hình sự Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Ngọc Điệp | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 650 | |a Criminal law | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||