| LEADER | 00461nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2241 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 624.171 | ||
| 082 | |b Tr312/T3 | ||
| 100 | |a Lều Thọ Trình | ||
| 245 | 0 | |a Cơ học kết cấu; T3 | |
| 245 | 0 | |c Lều Thọ Trình | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1986 | ||
| 650 | |a mechanics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||