| LEADER | 00541nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2243 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 531.01 | ||
| 082 | |b D108 | ||
| 100 | |a Trần Hữu Duẫn | ||
| 245 | 0 | |a Cơ học lí thuyết | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho học sinh đại học kĩ thuật tại chức | |
| 245 | 0 | |c Trần Hữu Duẫn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 650 | |a mechanics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||