Niên giám thống kê 2016 = Statiscal yearbook of Vietnam 2016
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2016
Đã lưu trong:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thống kê
2017
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00965nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_224432 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 550000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Việt Nam (Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa) | ||
| 110 | |b Tổng Cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2016 = | |
| 245 | 0 | |b Statiscal yearbook of Vietnam 2016 | |
| 245 | 0 | |c Công hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tổng Cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2017 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2016 | ||
| 650 | |a Statistics,Thống kê | ||
| 904 | |i Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||