|
|
|
|
| LEADER |
00777nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22513 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 38.800đ
|
| 082 |
|
|
|a 181.1
|
| 082 |
|
|
|b Th506/T2
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Đăng Thục
|
| 245 |
|
0 |
|a Lịch sử triết học Phương Đông. T2
|
| 245 |
|
0 |
|b Trung Hoa thời kì hoàn thành của triết học ( từ Chiến Quốc tới Tiền Hán )
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đăng Thục
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 526 |
|
|
|a Triết học,Triết học
|
| 526 |
|
|
|b ML606,ML605
|
| 650 |
|
|
|a philosophy, oriental
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 980511
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|