Từ điển thuật ngữ văn hóa Tày, Nùng
Nội dung sách giới thiệu những thuật ngữ Tày - Nùng liên quan đến nghi lễ vòng đời, dân ca, ca dao, tục ngữ, thành ngữ, châm ngôn, ngạn ngữ, cấu đố, giải đố...
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Hội nhà văn
2016
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00911nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_226794 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ văn hóa Tày, Nùng | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Nam, Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Thị Lê Thảo (sưu tầm, biên soạn) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hội nhà văn | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Nội dung sách giới thiệu những thuật ngữ Tày - Nùng liên quan đến nghi lễ vòng đời, dân ca, ca dao, tục ngữ, thành ngữ, châm ngôn, ngạn ngữ, cấu đố, giải đố... | ||
| 650 | |a Tiếng Việt,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Từ điển,Dictionaries | ||
| 904 | |i Nhi | ||
| 910 | |b dqhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||