|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22680 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 12.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 448.076
|
| 082 |
|
|
|b Ng527
|
| 100 |
|
|
|a Trần Chánh Nguyên
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng Pháp thực hành
|
| 245 |
|
0 |
|b Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Pháp,Trình độ sơ cấp ( A )
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Chánh Nguyên,Nguyễn Kim Khánh
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a french language - problems, exercises
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 980528
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|