| LEADER | 00609nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_22681 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 398.9 | ||
| 082 | |b Kh400 | ||
| 100 | |a Kho tàng tục ngữ dân gian thế giới | ||
| 245 | 0 | |a Kho tàng tục ngữ dân gian thế giới | |
| 245 | 0 | |c Kho tàng tục ngữ dân gian thế giới; Dịch giả: Nguyễn Thị Kim Loan; Biên soạn: Bùi Hạnh Cẩn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHTT | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a proverbs | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||