Từ điển Việt - Anh : 165.000 từ = Vietnamese - English dictionary
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Thế Giới
2000
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00546nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_227500 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh : | |
| 245 | 0 | |b 165.000 từ = Vietnamese - English dictionary | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế Giới | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Tiếng Việt | ||
| 650 | |x English,Tiếng Anh | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||