Từ điển Tày - Việt : (Khoảng 10000 từ ngữ)
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Thái Nguyên
Nxb. Đại học Thái Nguyên
2011
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00663nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_228398 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9103 | ||
| 082 | |b B203 | ||
| 100 | |a Lương, Bèn | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Tày - Việt : | |
| 245 | 0 | |b (Khoảng 10000 từ ngữ) | |
| 245 | 0 | |c Lương Bèn | |
| 260 | |a Thái Nguyên | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học Thái Nguyên | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 650 | |a Tiếng Việt,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Từ điển,Dictionaries | ||
| 650 | |z Tày - Nùng,Tay-Nung | ||
| 910 | |b dqhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||