|
|
|
|
| LEADER |
00700nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22920 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 31.500đ
|
| 082 |
|
|
|a 519.4
|
| 082 |
|
|
|b Ng419
|
| 100 |
|
|
|a Quách Tuấn Ngọc
|
| 245 |
|
0 |
|a Xử lí tín hiệu số
|
| 245 |
|
0 |
|b Tài liệu dùng cho sinh viên, kĩ sư các ngành Điện tử, Tin học, Viễn thông, Vật lí, Cơ học
|
| 245 |
|
0 |
|c Quách Tuấn Ngọc
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a electronic circuits
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 980707
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|