| LEADER | 00427nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_229233 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 540 | ||
| 082 | |b H401 | ||
| 245 | 0 | |a Hóa học và ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c Hội Hóa học Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hội Hóa học Việt Nam | ||
| 650 | |a Chemistry | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||