| LEADER | 00479nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2300 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 535 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a J Terrien | ||
| 245 | 0 | |a Quang học lý thuyết | |
| 245 | 0 | |c J Terrien; Dịch giả: Nguyễn Hải | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Viện Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 1967 | ||
| 650 | |a optics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||