4 tuần thi đậu HSK (bản mới) : Cấp độ 4
Hướng dẫn ôn thi HSK 4 cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết riêng biệt và đề thi thử kèm theo đáp án
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
2018
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00846nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_230795 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.1 | ||
| 082 | |b V121 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thị Quỳnh Vân | ||
| 245 | 0 | |a 4 tuần thi đậu HSK (bản mới) : | |
| 245 | 0 | |b Cấp độ 4 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Quỳnh Vân (Chủ biên) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Hướng dẫn ôn thi HSK 4 cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết riêng biệt và đề thi thử kèm theo đáp án | ||
| 650 | |a Chinese language | ||
| 650 | |x Examinations,Study guides | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||