Cẩm nang từ vựng HSK 123 : Giải nghĩa và cách dùng
Sách hệ thống lại, hiểu và sử dụng đúng ngữ nghĩa, ngữ pháp của từ vựng giúp người đọc có thể học từ vựng một cách nhanh nhất, dễ hiểu nhất, sử dụng từ vựng một cách chính xác nhất....
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2019
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01041nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_231166 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 082 | |a 495.1 | ||
| 082 | |b Qu603 | ||
| 100 | |a Trương, Gia Quyền | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang từ vựng HSK 123 : | |
| 245 | 0 | |b Giải nghĩa và cách dùng | |
| 245 | 0 | |c Trương Gia Quyền (chủ biên) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 520 | |a Sách hệ thống lại, hiểu và sử dụng đúng ngữ nghĩa, ngữ pháp của từ vựng giúp người đọc có thể học từ vựng một cách nhanh nhất, dễ hiểu nhất, sử dụng từ vựng một cách chính xác nhất. | ||
| 650 | |a Tiếng Trung Quốc,Chinese language | ||
| 650 | |x Từ vựng,Vocabulary | ||
| 910 | |b vtbtruc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||