| LEADER | 00475nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2312 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 536 | ||
| 082 | |b H103 | ||
| 100 | |a Nguyễn Hải | ||
| 245 | 0 | |a Nhiệt học | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hải | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Viện Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 1969 | ||
| 650 | |a heat | ||
| 904 | |i Minh, 960823 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||