Bứt phá từ vựng tiếng Anh học thuật : Với 1101 + từ vựng thiết yếu = Vocabulary Quest : 101+ Essential words to succeed in English
Cung cấp hơn 1101 từ vựng tiếng Anh học thuật thông qua các bài đọc và bài tập tương ứng
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Phụ nữ
2018
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00917nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_232308 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 428.1 | ||
| 082 | |b G878 | ||
| 100 | |a Grosslight, Justin | ||
| 245 | 0 | |a Bứt phá từ vựng tiếng Anh học thuật : | |
| 245 | 0 | |b Với 1101 + từ vựng thiết yếu = Vocabulary Quest : 101+ Essential words to succeed in English | |
| 245 | 0 | |c Justin Grosslight | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Phụ nữ | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Cung cấp hơn 1101 từ vựng tiếng Anh học thuật thông qua các bài đọc và bài tập tương ứng | ||
| 650 | |a Tiếng Anh,English language | ||
| 650 | |x Thuật ngữ, từ vựng, v.v.,Glossaries, vocabularies, etc. | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||