Lập trình với hợp ngữ : Trình bày lí thuyết hướng dẫn giải các bài tập lập trình
Các khái niệm cơ bản về hợp ngữ; Lập trình với turbo assembler; Giới thiệu tổng quan về hợp ngữ; Các lệnh cơ bản; Các lệnh nâng cao; Kiểu cấu trúc và kiểu bản ghi; Macro.
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Hà Nội
Thống Kê
1997
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00995nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23372 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 005.45 | ||
| 082 | |b T121 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Quang Tấn | ||
| 245 | 0 | |a Lập trình với hợp ngữ : | |
| 245 | 0 | |b Trình bày lí thuyết hướng dẫn giải các bài tập lập trình | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Quang Tấn, Vũ Thanh Hiền | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Các khái niệm cơ bản về hợp ngữ; Lập trình với turbo assembler; Giới thiệu tổng quan về hợp ngữ; Các lệnh cơ bản; Các lệnh nâng cao; Kiểu cấu trúc và kiểu bản ghi; Macro. | ||
| 650 | |a Assembler language ( computer program language ),Programming languages ( electronic computers ) | ||
| 904 | |i Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||