Từ điển Việt - Anh Vietnamese - English dictionary (160.000 từ)
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Undetermined |
| Veröffentlicht: |
Hà Nội
Thế giới
1996
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00588nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23408 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b Ph513/1996 | ||
| 100 | |a Bùi Phụng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese - English dictionary (160.000 từ) | |
| 245 | 0 | |c Bùi Phụng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế giới | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 650 | |a english language | ||
| 650 | |x dictionaries,vietnamese | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||