| LEADER | 00474nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_234246 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 600 | ||
| 082 | |b Kh401 | ||
| 245 | 0 | |a Khoa học & Công nghệ | |
| 245 | 0 | |c Sở Khoa học Công nghệ tỉnh An Giang | |
| 260 | |a An Giang | ||
| 260 | |b Sở khoa học Công nghệ tỉnh An Giang | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 650 | |a Science | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||