| LEADER | 00542nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_234304 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 378 | ||
| 082 | |b Kh401 | ||
| 245 | 0 | |a Khoa học và Giáo dục | |
| 245 | 0 | |c Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 650 | |a Education | ||
| 904 | |i T.Trang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||