| LEADER | 00511nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_234656 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 0 | ||
| 082 | |a 333.79 | ||
| 082 | |b N116 | ||
| 245 | 0 | |a Năng lượng nhiệt | |
| 245 | 0 | |c Hội Khoa học Kỹ thuật Nhiệt Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hội Khoa học Kỹ thuật Nhiệt Việt Nam | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 650 | |a Energy | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||