Kemanobel - Annual Report - Catalog
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Stockholm Sweden
1982
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00391nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23508 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 017 | ||
| 082 | |b K31 | ||
| 245 | 0 | |a Kemanobel - Annual Report - Catalog | |
| 260 | |a Stockholm Sweden | ||
| 260 | |c 1982 | ||
| 650 | |a produce trade | ||
| 904 | |i Sáng, 980425 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||