|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_235437 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636
|
| 082 |
|
|
|b Kh401
|
| 245 |
|
0 |
|a Khoa học Công nghệ Chăn nuôi =
|
| 245 |
|
0 |
|b Journal of animal science and technology
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Viện Chăn nuôi
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Viện Chăn nuôi
|
| 260 |
|
|
|c 2018
|
| 650 |
|
|
|a Cattle,Ruminants
|
| 650 |
|
|
|x Breeding,Feeding and feeds
|
| 904 |
|
|
|i T.Trang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|